Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tháp tùng" (1)

tháp tùng
Tiếng Anh Động từTo accompany, escort
Từ vựng của tôi
Một nhóm phóng viên đã tháp tùng đoàn đại biểu trong chuyến thăm.
A group of reporters accompanied the delegation on their visit.

swap_horiz Từ liên quan "tháp tùng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tháp tùng" (1)

Một nhóm phóng viên đã tháp tùng đoàn đại biểu trong chuyến thăm.
A group of reporters accompanied the delegation on their visit.